Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
bextreş
hezkirina bextreş
không may
một tình yêu không may
yekcarî
aquaduktê yekcarî
độc đáo
cống nước độc đáo
nedost
kesekî nedost
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
germ
bersiva germ
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
revşdar
rûpelên malê revşdar
sống động
các mặt tiền nhà sống động
wekhev
du şêweyên wekhev
giống nhau
hai mẫu giống nhau
tarî
şevê tarî
tối
đêm tối
olîmpîk
madalyaya zêrîn ya olîmpîk
tròn
quả bóng tròn
pîs
keça pîs
xấu xa
cô gái xấu xa
bi dîn
fikra bi dîn
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
pêwîst
lixwekirina zivistanê ya pêwîst
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết