Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/133631900.webp
bextreş
hezkirina bextreş
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/92783164.webp
yekcarî
aquaduktê yekcarî
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/102746223.webp
nedost
kesekî nedost
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/52842216.webp
germ
bersiva germ
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/172832476.webp
revşdar
rûpelên malê revşdar
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/134068526.webp
wekhev
du şêweyên wekhev
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/126991431.webp
tarî
şevê tarî
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/110722443.webp
olîmpîk
madalyaya zêrîn ya olîmpîk
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/23256947.webp
pîs
keça pîs
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/42560208.webp
bi dîn
fikra bi dîn
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/74180571.webp
pêwîst
lixwekirina zivistanê ya pêwîst
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/133626249.webp
malê
avêja malê
bản địa
trái cây bản địa