Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/133802527.webp
אופקי
הקו האופקי
avpqy
hqv havpqy
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/100573313.webp
חביב
חיות מחמד חביבות
hbyb
hyvt mhmd hbybvt
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/74903601.webp
מטומטם
הדיבור המטומטם
mtvmtm
hdybvr hmtvmtm
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/117489730.webp
אנגלי
השיעור האנגלי
angly
hshy‘evr hangly
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/131868016.webp
סלובני
הבירה הסלובנית
slvbny
hbyrh hslvbnyt
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/122960171.webp
נכון
רעיון נכון
nkvn
r‘eyvn nkvn
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/132012332.webp
חכם
הבחורה החכמה
hkm
hbhvrh hhkmh
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/93221405.webp
חם
האח החם
hm
hah hhm
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/132617237.webp
כבד
הספה הכבדה
kbd
hsph hkbdh
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/163958262.webp
נעלם
מטוס שנעלם
n‘elm
mtvs shn‘elm
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/164795627.webp
עשוי בבית
משקה עשוי בבית מתוך תותים
eshvy bbyt
mshqh ‘eshvy bbyt mtvk tvtym
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/108932478.webp
ריק
המסך הריק
ryq
hmsk hryq
trống trải
màn hình trống trải