Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
אופקי
הקו האופקי
avpqy
hqv havpqy
ngang
đường kẻ ngang
חביב
חיות מחמד חביבות
hbyb
hyvt mhmd hbybvt
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
מטומטם
הדיבור המטומטם
mtvmtm
hdybvr hmtvmtm
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
אנגלי
השיעור האנגלי
angly
hshy‘evr hangly
Anh
tiết học tiếng Anh
סלובני
הבירה הסלובנית
slvbny
hbyrh hslvbnyt
Slovenia
thủ đô Slovenia
נכון
רעיון נכון
nkvn
r‘eyvn nkvn
đúng
ý nghĩa đúng
חכם
הבחורה החכמה
hkm
hbhvrh hhkmh
thông minh
cô gái thông minh
חם
האח החם
hm
hah hhm
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
כבד
הספה הכבדה
kbd
hsph hkbdh
nặng
chiếc ghế sofa nặng
נעלם
מטוס שנעלם
n‘elm
mtvs shn‘elm
mất tích
chiếc máy bay mất tích
עשוי בבית
משקה עשוי בבית מתוך תותים
eshvy bbyt
mshqh ‘eshvy bbyt mtvk tvtym
tự làm
bát trái cây dâu tự làm