Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
безоблачен
безоблачно небе
bezoblachen
bezoblachno nebe
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
овален
овалната маса
ovalen
ovalnata masa
hình oval
bàn hình oval
социален
социални връзки
sotsialen
sotsialni vrŭzki
xã hội
mối quan hệ xã hội
лилав
лилав лавандула
lilav
lilav lavandula
tím
hoa oải hương màu tím
истеричен
истеричният вик
isterichen
isterichniyat vik
huyên náo
tiếng hét huyên náo
мъртъв
мъртвият Дядо Коледа
mŭrtŭv
mŭrtviyat Dyado Koleda
chết
ông già Noel chết
аеродинамичен
аеродинамичната форма
aerodinamichen
aerodinamichnata forma
hình dáng bay
hình dáng bay
жесток
жестокият момче
zhestok
zhestokiyat momche
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
лекарски
лекарски преглед
lekarski
lekarski pregled
y tế
cuộc khám y tế
дълги
дългите коси
dŭlgi
dŭlgite kosi
dài
tóc dài
изненадан
изненаданият посетител в джунглата
iznenadan
iznenadaniyat posetitel v dzhunglata
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm