Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
sano
las verduras sanas
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
tonto
la pareja tonta
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
verdadero
la verdadera amistad
thật
tình bạn thật
vespertino
un atardecer vespertino
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
brillante
un suelo brillante
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
comestible
los chiles comestibles
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
famoso
el templo famoso
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
lleno
un carrito de la compra lleno
đầy
giỏ hàng đầy
delantero
la fila delantera
phía trước
hàng ghế phía trước
restante
la comida restante
còn lại
thức ăn còn lại
fresco
la bebida fresca
mát mẻ
đồ uống mát mẻ