Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
katı
katı kural
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
İngilizce
İngilizce dersi
Anh
tiết học tiếng Anh
ağır
ağır kanepe
nặng
chiếc ghế sofa nặng
önceki
önceki partner
trước
đối tác trước đó
radikal
radikal problem çözme
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
korkak
korkak bir adam
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
sosyal
sosyal ilişkiler
xã hội
mối quan hệ xã hội
heyecan verici
heyecan verici hikaye
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
yetişkin
yetişkin kız
trưởng thành
cô gái trưởng thành
bereketli
bereketli toprak
màu mỡ
đất màu mỡ
ahmakça
ahmakça bir plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn