Từ vựng
Học tính từ – Đức
absurd
eine absurde Brille
phi lý
chiếc kính phi lý
gebraucht
gebrauchte Artikel
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
gesalzen
gesalzene Erdnüsse
mặn
đậu phộng mặn
zornig
der zornige Polizist
giận dữ
cảnh sát giận dữ
inbegriffen
die inbegriffenen Strohhalme
bao gồm
ống hút bao gồm
gefährlich
das gefährliche Krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
froh
das frohe Paar
vui mừng
cặp đôi vui mừng
alljährlich
der alljährliche Karneval
hàng năm
lễ hội hàng năm
wütend
die wütenden Männer
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
wahr
wahre Freundschaft
thật
tình bạn thật
irisch
die irische Küste
Ireland
bờ biển Ireland