Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/141370561.webp
үйкүндүү
үйкүндүү кыз
üykündüü
üykündüü kız
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/132592795.webp
бактылуу
бактылуу жүйө
baktıluu
baktıluu jüyö
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/132647099.webp
даяр
даяр жыгышчылар
dayar
dayar jıgışçılar
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/69435964.webp
достукчу
достукчу курама
dostukçu
dostukçu kurama
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/102674592.webp
көркөм
көркөм Пасха яйцалары
körköm
körköm Pasha yaytsaları
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/84096911.webp
жашырын
жашырын жөнгө алуу
jaşırın
jaşırın jöngö aluu
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/106078200.webp
төз
төз ышыныш
töz
töz ışınış
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
cms/adjectives-webp/122184002.webp
эски
эски китептер
eski
eski kitepter
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/115283459.webp
том
том адам
tom
tom adam
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/108332994.webp
күчсүз
күчсүз эркек
küçsüz
küçsüz erkek
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/61775315.webp
ишкеме
ишкеме сыры
işkeme
işkeme sırı
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/132633630.webp
карга баткан
карга баткан агачтар
karga batkan
karga batkan agaçtar
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết