Từ vựng

Học tính từ – Kazakh

cms/adjectives-webp/52842216.webp
азгерді
азгерді реакция
azgerdi
azgerdi reakcïya
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/104875553.webp
қорқынышты
қорқынышты акула
qorqınıştı
qorqınıştı akwla
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/168988262.webp
бұданған
бұданған сәбіз
budanğan
budanğan säbiz
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/117502375.webp
ашық
ашық перде
aşıq
aşıq perde
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/94354045.webp
Түрлі
Түрлі түсті қаламдар
Türli
Türli tüsti qalamdar
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/55324062.webp
туысты
туысты қол белгілері
twıstı
twıstı qol belgileri
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/110248415.webp
үлкен
үлкен азаттық статуясы
ülken
ülken azattıq statwyası
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/129080873.webp
күндізді
күндізді аспан
kündizdi
kündizdi aspan
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/102674592.webp
түсті
түсті пасха яйдары
tüsti
tüsti pasxa yaydarı
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/23256947.webp
жаман
жаман қыз
jaman
jaman qız
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/82537338.webp
ашық
ашық шоколад
aşıq
aşıq şokolad
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/97017607.webp
әділсіз
әділсіз жұмыс бөлімі
ädilsiz
ädilsiz jumıs bölimi
bất công
sự phân chia công việc bất công