Từ vựng
Học tính từ – Ba Lan
błyszczący
błyszcząca podłoga
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
mało
mało jedzenia
ít
ít thức ăn
biedny
biedny człowiek
nghèo
một người đàn ông nghèo
poziomy
pozioma linia
ngang
đường kẻ ngang
konieczny
konieczna latarka
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
pikantny
pikantny smarowidło na chleb
cay
phết bánh mỳ cay
trzeci
trzecie oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
solony
solone orzeszki ziemne
mặn
đậu phộng mặn
spóźniony
spóźniony wyjazd
trễ
sự khởi hành trễ
zimowy
zimowy krajobraz
mùa đông
phong cảnh mùa đông
tłusty
tłusta osoba
béo
một người béo