Từ vựng

Học tính từ – Pháp

cms/adjectives-webp/34780756.webp
célibataire
un homme célibataire
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/55324062.webp
apparenté
les signes de main apparentés
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/134068526.webp
identique
deux motifs identiques
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/118410125.webp
comestible
les piments comestibles
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/173160919.webp
cru
de la viande crue
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/3137921.webp
ferme
un ordre ferme
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
cms/adjectives-webp/107078760.webp
violent
une altercation violente
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/133566774.webp
intelligent
un élève intelligent
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/133631900.webp
malheureux
un amour malheureux
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/138360311.webp
illégal
le trafic de drogues illégal
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/170746737.webp
légal
un pistolet légal
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/132704717.webp
faible
la patiente faible
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối