Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/118140118.webp
ሸክምናማ
ሸክምናማው ካክቴስ
shekiminama
shekiminamawi kakitēsi
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/15049970.webp
መጥፎ
መጥፎ ውሃ
met’ifo
met’ifo wiha
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/133566774.webp
አስተዋፅዝ
አስተዋፅዝ ተማሪ
āsitewat͟s’izi
āsitewat͟s’izi temarī
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/118410125.webp
የሚበላ
የሚበሉ ቺሊ ኮርካዎች
yemībela
yemībelu chīlī korikawochi
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/90700552.webp
በርግስ
በርግስ የስፖርት ጫማ
berigisi
berigisi yesiporiti ch’ama
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/59882586.webp
ለአልኮሆል ተጠምደው
ለአልኮሆል ተጠምደው ወንድ
le’ālikoholi tet’emidewi
le’ālikoholi tet’emidewi wenidi
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/94026997.webp
በሽንት
በሽንቱ ልጅ
beshiniti
beshinitu liji
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/39465869.webp
በጊዜ የተወሰነ
በጊዜ የተወሰነ ማቆያ ጊዜ
begīzē yetewesene
begīzē yetewesene mak’oya gīzē
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/36974409.webp
በፍጹም
በፍጹም ደስታ
befits’umi
befits’umi desita
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/83345291.webp
አማልጅነት
አማልጅነት የሚያስፈልግ እጅግ ሙቅ
āmalijineti
āmalijineti yemīyasifeligi ijigi muk’i
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
cms/adjectives-webp/66342311.webp
በሙቀት ተደፍቷል
በሙቀት ተደፍቷል አጠገብ
bemuk’eti tedefitwali
bemuk’eti tedefitwali āt’egebi
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/132704717.webp
ደካማ
ደካማ ታከማ
dekama
dekama takema
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối