Từ vựng
Học tính từ – Séc
podobný
dvě podobné ženy
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
přítomný
přítomné zvonění
hiện diện
chuông báo hiện diện
nezletilý
nezletilá dívka
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
horizontální
horizontální čára
ngang
đường kẻ ngang
skutečný
skutečný triumf
thực sự
một chiến thắng thực sự
opozdilý
opozdilý odjezd
trễ
sự khởi hành trễ
večerní
večerní západ slunce
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
úspěšný
úspěšní studenti
thành công
sinh viên thành công
připravený
připravení běžci
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
upřímný
upřímný slib
trung thực
lời thề trung thực
rozbity
rozbity auto
hỏng
kính ô tô bị hỏng