Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
special
a special apple
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cute
a cute kitten
dễ thương
một con mèo dễ thương
funny
the funny costume
hài hước
trang phục hài hước
modern
a modern medium
hiện đại
phương tiện hiện đại
unlimited
the unlimited storage
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
fertile
a fertile soil
màu mỡ
đất màu mỡ
front
the front row
phía trước
hàng ghế phía trước
divorced
the divorced couple
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
first
the first spring flowers
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
single
the single man
độc thân
người đàn ông độc thân
little
little food
ít
ít thức ăn