Từ vựng
Học tính từ – Slovak
priamy
priamy zásah
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
alkoholik
alkoholický muž
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
nesprávny
nesprávny smer
sai lầm
hướng đi sai lầm
blízky
blízky vzťah
gần
một mối quan hệ gần
neuchopiteľný
neuchopiteľná nehoda
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
moderný
moderné médium
hiện đại
phương tiện hiện đại
prehľadný
prehľadný register
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
špeciálny
špeciálny záujem
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
otvorený
otvorená kartónová krabica
đã mở
hộp đã được mở
fialový
fialový kvet
màu tím
bông hoa màu tím
nezdvorilý
nezdvorilé dieťa
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm