Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
Slovenian
the Slovenian capital
Slovenia
thủ đô Slovenia
violet
the violet flower
màu tím
bông hoa màu tím
included
the included straws
bao gồm
ống hút bao gồm
near
the nearby lioness
gần
con sư tử gần
special
a special apple
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
fascist
the fascist slogan
phát xít
khẩu hiệu phát xít
quiet
the quiet girls
ít nói
những cô gái ít nói
hasty
the hasty Santa Claus
vội vàng
ông già Noel vội vàng
correct
a correct thought
đúng
ý nghĩa đúng
oval
the oval table
hình oval
bàn hình oval
complete
a complete rainbow
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh