لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
lớn
Bức tượng Tự do lớn
لوی
د لوی آزادی مجسمه
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
ژمنه
د ژمنه کولو خوښښونه
đầy
giỏ hàng đầy
بشپړ
یو بشپړ ترالې
kép
bánh hamburger kép
دوه ځله
دوه ځلی برګر
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
ناتمام
د ناتمام پول
chật
ghế sofa chật
تنگ
یو تنگ کوچ
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
کامل
کامل شیشې روزیټ
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
خپل جوړ شوی
خپل جوړ شوی اورډبری مشروب
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
عاقلانه
عاقلانه برق تولید
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
بازیونکی
د بازیونکي زده کړه
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
شپېری
یو شپېری ماښام نیولیږد