Từ vựng
Học tính từ – Pashto
نامعقول
یو نامعقول عینک
na ma‘qool
yoo na ma‘qool ainak
phi lý
chiếc kính phi lý
بې رنګه
د بې رنګه حمام
be ranga
d be ranga hamaam
không màu
phòng tắm không màu
بد
د بد همکار
bad
da bad hamkaar
ác ý
đồng nghiệp ác ý
دیدان شوی
دیدان شوی ساحلی بټان
dīdān shwī
dīdān shwī sāḥilī bṭān
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
واک شوی
واک شوی کارټون
waak shwi
waak shwi kaartoon
đã mở
hộp đã được mở
بیضوی
د بیضوی میز
bayzawi
da bayzawi maiz
hình oval
bàn hình oval
ضعیف
ضعیف مریضہ
zhaeef
zhaeef mareeza
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
نرم
د نرم کړی
narm
d narm kri
mềm
giường mềm
امکانی
امکانی ځای
amkani
amkani zhay
có lẽ
khu vực có lẽ
ډیر لوړ
د ډیر لوړ برج
dher lowr
da dher lowr burj
cao
tháp cao
نرم
نرم حرارت
narm
narm harārat
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng