Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
многу
многу капитал
mnogu
mnogu kapital
nhiều
nhiều vốn
крвав
крвави усни
krvav
krvavi usni
chảy máu
môi chảy máu
стрмен
стрмниот планинарен врв
strmen
strmniot planinaren vrv
dốc
ngọn núi dốc
глупав
глупавиот момче
glupav
glupaviot momče
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
свеж
свежите камби
svež
svežite kambi
tươi mới
hàu tươi
апсолутен
апсолутна пијанок
apsoluten
apsolutna pijanok
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
сонлив
сонлива фаза
sonliv
sonliva faza
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
идеален
идеалната тежина
idealen
idealnata težina
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
модерен
модерно средство
moderen
moderno sredstvo
hiện đại
phương tiện hiện đại
брз
брзиот скијач на спуст
brz
brziot skijač na spust
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
различен
различни телесни положби
različen
različni telesni položbi
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau