Từ vựng

Học tính từ – Macedonia

cms/adjectives-webp/131533763.webp
многу
многу капитал
mnogu
mnogu kapital
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/122351873.webp
крвав
крвави усни
krvav
krvavi usni
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/40936651.webp
стрмен
стрмниот планинарен врв
strmen
strmniot planinaren vrv
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/116145152.webp
глупав
глупавиот момче
glupav
glupaviot momče
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/106137796.webp
свеж
свежите камби
svež
svežite kambi
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/85738353.webp
апсолутен
апсолутна пијанок
apsoluten
apsolutna pijanok
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/167400486.webp
сонлив
сонлива фаза
sonliv
sonliva faza
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/83345291.webp
идеален
идеалната тежина
idealen
idealnata težina
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
cms/adjectives-webp/124464399.webp
модерен
модерно средство
moderen
moderno sredstvo
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/132880550.webp
брз
брзиот скијач на спуст
brz
brziot skijač na spust
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/91032368.webp
различен
различни телесни положби
različen
različni telesni položbi
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/34836077.webp
веројатен
веројатниот опсег
verojaten
verojatniot opseg
có lẽ
khu vực có lẽ