Từ vựng

Học tính từ – Armenia

cms/adjectives-webp/67747726.webp
վերջին
վերջին կամքը
verjin
verjin kamk’y
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/132465430.webp
հիմանալի
հիմանալի կին
himanali
himanali kin
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/175820028.webp
արեւելյան
արեւելյան նավահանգիստ
arevelyan
arevelyan navahangist
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/174751851.webp
նախորդ
նախորդ գործընկեր
nakhord
nakhord gortsynker
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/61362916.webp
պարզ
պարզ խմիչք
parz
parz khmich’k’
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/99027622.webp
օրանակազորված
օրանակազորված խմբակալություն
oranakazorvats
oranakazorvats khmbakalut’yun
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/105383928.webp
կանաչ
կանաչ բանջարեղեն
kanach’
kanach’ banjareghen
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/159466419.webp
վախենացուցիչ
վախենացուցիչ համալիրվածություն
vakhenats’uts’ich’
vakhenats’uts’ich’ hamalirvatsut’yun
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/130972625.webp
համալիր
համալիր պիցցա
hamalir
hamalir pits’ts’a
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/53239507.webp
հրաշալի
հրաշալի կոմետ
hrashali
hrashali komet
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/109594234.webp
առաջին
առաջին շարք
arrajin
arrajin shark’
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/88260424.webp
անհայտ
անհայտ հաքեր
anhayt
anhayt hak’er
không biết
hacker không biết