Từ vựng
Học tính từ – Séc
národní
národní vlajky
quốc gia
các lá cờ quốc gia
nedbalý
nedbalé dítě
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
osamělý
osamělý vdovec
cô đơn
góa phụ cô đơn
neznámý
neznámý hacker
không biết
hacker không biết
přátelský
přátelské objetí
thân thiện
cái ôm thân thiện
hnědý
hnědá dřevěná stěna
nâu
bức tường gỗ màu nâu
šťastný
šťastný pár
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
zřetelný
zřetelné brýle
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
správný
správný směr
chính xác
hướng chính xác
nezákonný
nezákonný obchod s drogami
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
hravý
hravé učení
theo cách chơi
cách học theo cách chơi