Từ vựng

Học tính từ – Thái

cms/adjectives-webp/100573313.webp
น่ารัก
สัตว์เลี้ยงที่น่ารัก
ǹā rạk
s̄ạtw̒ leī̂yng thī̀ ǹā rạk
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/116632584.webp
เวียนเคียง
ถนนที่เวียนเคียง
weīyn kheīyng
t̄hnn thī̀ weīyn kheīyng
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/134079502.webp
ทั่วโลก
เศรษฐกิจทั่วโลก
thạ̀w lok
ṣ̄ers̄ʹṭ̄hkic thạ̀w lok
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/74047777.webp
ดีเยี่ยม
ทิวทัศน์ที่ดีเยี่ยม
dī yeī̀ym
thiwthạṣ̄n̒ thī̀ dī yeī̀ym
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/97936473.webp
ตลก
การแต่งกายที่ตลก
tlk
kār tæ̀ng kāy thī̀ tlk
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/124464399.webp
ทันสมัย
สื่อทันสมัย
thạns̄mạy
s̄ụ̄̀x thạns̄mạy
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/87672536.webp
สามเท่า
ชิปมือถือที่มีสามเท่า
s̄ām thèā
chip mụ̄x t̄hụ̄x thī̀ mī s̄ām thèā
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/118950674.webp
ฮีสเตอริค
การร้องที่ฮีสเตอริค
ḥīs̄ te xri kh
kār r̂xng thī̀ ḥīs̄ te xri kh
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/78920384.webp
ที่เหลืออยู่
หิมะที่เหลืออยู่
thī̀ h̄elụ̄x xyū̀
h̄ima thī̀ h̄elụ̄x xyū̀
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/99027622.webp
ผิดกฎหมาย
การปลูกกัญชาที่ผิดกฎหมาย
p̄hid kḍh̄māy
kār plūk kạỵchā thī̀ p̄hid kḍh̄māy
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/45150211.webp
ซื่อ
สัญลักษณ์แห่งความรักที่ซื่อ
sụ̄̀x
s̄ạỵlạks̄ʹṇ̒ h̄æ̀ng khwām rạk thī̀ sụ̄̀x
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/116964202.webp
กว้าง
ชายหาดที่กว้าง
kŵāng
chāyh̄ād thī̀ kŵāng
rộng
bãi biển rộng