Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
živahen
živahen avto
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
odprt
odprta škatla
đã mở
hộp đã được mở
strmo
strm hrib
dốc
ngọn núi dốc
skrben
skrbno pranje avtomobila
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
molčeč
molčeča dekleta
ít nói
những cô gái ít nói
neumen
neumen fant
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
masten
mastna oseba
béo
một người béo
ženski
ženske ustnice
nữ
đôi môi nữ
neprecenljiv
neprecenljiv diamant
vô giá
viên kim cương vô giá
rdeč
rdeč dežnik
đỏ
cái ô đỏ
indijski
indijski obraz
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ