Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
волнувачки
волнувачката приказна
volnuvački
volnuvačkata prikazna
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
достапен
достапната ветерна енергија
dostapen
dostapnata veterna energija
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
внимателен
внимателно миење автомобил
vnimatelen
vnimatelno mienje avtomobil
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
оддалечен
оддалечената куќа
oddalečen
oddalečenata kuḱa
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
глупав
глупавиот момче
glupav
glupaviot momče
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
мал
малото бебе
mal
maloto bebe
nhỏ bé
em bé nhỏ
тесен
тесниот диван
tesen
tesniot divan
chật
ghế sofa chật
многу
многу капитал
mnogu
mnogu kapital
nhiều
nhiều vốn
ладен
ладното пијалок
laden
ladnoto pijalok
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
точен
точната мисла
točen
točnata misla
đúng
ý nghĩa đúng
страшен
страшната појава
strašen
strašnata pojava
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn