Từ vựng

Học tính từ – Macedonia

cms/adjectives-webp/40894951.webp
волнувачки
волнувачката приказна
volnuvački
volnuvačkata prikazna
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/40936776.webp
достапен
достапната ветерна енергија
dostapen
dostapnata veterna energija
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/127929990.webp
внимателен
внимателно миење автомобил
vnimatelen
vnimatelno mienje avtomobil
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/119348354.webp
оддалечен
оддалечената куќа
oddalečen
oddalečenata kuḱa
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/116145152.webp
глупав
глупавиот момче
glupav
glupaviot momče
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/132049286.webp
мал
малото бебе
mal
maloto bebe
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/76973247.webp
тесен
тесниот диван
tesen
tesniot divan
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/131533763.webp
многу
многу капитал
mnogu
mnogu kapital
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/140758135.webp
ладен
ладното пијалок
laden
ladnoto pijalok
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/122960171.webp
точен
точната мисла
točen
točnata misla
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/104193040.webp
страшен
страшната појава
strašen
strašnata pojava
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/28510175.webp
иднина
идната производство на енергија
idnina
idnata proizvodstvo na energija
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai