Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/130264119.webp
חולה
האישה החולה
hvlh
hayshh hhvlh
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/133394920.webp
דק
חוף החול הדק
dq
hvp hhvl hdq
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/133802527.webp
אופקי
הקו האופקי
avpqy
hqv havpqy
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/71317116.webp
מצוין
יין מצוין
mtsvyn
yyn mtsvyn
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
cms/adjectives-webp/144231760.webp
משוגעת
אישה משוגעת
mshvg‘et
ayshh mshvg‘et
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/135260502.webp
זהב
הפגודה הזהבה
zhb
hpgvdh hzhbh
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/104397056.webp
מוכן
הבית שכמעט מוכן
mvkn
hbyt shkm‘et mvkn
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/106078200.webp
ישיר
מכה ישירה
yshyr
mkh yshyrh
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
cms/adjectives-webp/61362916.webp
פשוט
המשקה הפשוט
pshvt
hmshqh hpshvt
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/117489730.webp
אנגלי
השיעור האנגלי
angly
hshy‘evr hangly
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/39465869.webp
מוגבל
הזמן החניה המוגבל
mvgbl
hzmn hhnyh hmvgbl
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/145180260.webp
מוזר
הרגל אכילה מוזרה
mvzr
hrgl akylh mvzrh
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ