Từ vựng
Học tính từ – Serbia
безкрајан
безкрајан пут
bezkrajan
bezkrajan put
vô tận
con đường vô tận
вероватно
вероватан опсег
verovatno
verovatan opseg
có lẽ
khu vực có lẽ
магловито
магловита сумрак
maglovito
maglovita sumrak
sương mù
bình minh sương mù
зловест
зловеста атмосфера
zlovest
zlovesta atmosfera
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
пикантан
пикантан намаз
pikantan
pikantan namaz
cay
phết bánh mỳ cay
широк
широка плажа
širok
široka plaža
rộng
bãi biển rộng
хистеричан
хистерично вриштање
histeričan
histerično vrištanje
huyên náo
tiếng hét huyên náo
завојита
завојита цеста
zavojita
zavojita cesta
uốn éo
con đường uốn éo
фински
финска престоница
finski
finska prestonica
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
врел
врел огањ у камину
vrel
vrel oganj u kaminu
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
постојећи
постојећи игралиште
postojeći
postojeći igralište
hiện có
sân chơi hiện có