Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
احمق
پسر احمق
ahemq
peser ahemq
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
تنها
سگ تنها
tenha
segu tenha
duy nhất
con chó duy nhất
آفتابی
آسمان آفتابی
afetaba
aseman afetaba
nắng
bầu trời nắng
تمام
پیتزا تمام
temam
peateza temam
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
فقیر
مرد فقیر
feqar
merd feqar
nghèo
một người đàn ông nghèo
شخصی
خوشآمدگویی شخصی
shekhesa
khewshamedguwaa shekhesa
cá nhân
lời chào cá nhân
خجالتی
دختر خجالتی
khejaleta
dekhetr khejaleta
rụt rè
một cô gái rụt rè
فوری
کمک فوری
fewra
kemek fewra
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
شرور
کودک شرور
sherwer
kewedk sherwer
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
تنگ
مبل تنگ
tengu
mebl tengu
chật
ghế sofa chật
وابسته
بیماران وابسته به دارو
wabesth
bamaran wabesth bh darew
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc