Từ vựng
Học tính từ – Đức
einzeln
der einzelne Baum
đơn lẻ
cây cô đơn
wütend
die wütenden Männer
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
furchtsam
ein furchtsamer Mann
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
lebendig
lebendige Hausfassaden
sống động
các mặt tiền nhà sống động
berühmt
der berühmte Tempel
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
vorherig
die vorherige Geschichte
trước đó
câu chuyện trước đó
schwer
ein schweres Sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
vollendet
die nicht vollendete Brücke
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
wundervoll
ein wundervoller Wasserfall
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
stündlich
die stündliche Wachablösung
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
elektrisch
die elektrische Bergbahn
điện
tàu điện lên núi