Từ vựng
Học tính từ – Kazakh
күшті
күшті дауыл
küşti
küşti dawıl
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
қауіпсіз
қауіпсіз киім
qawipsiz
qawipsiz kïim
an toàn
trang phục an toàn
Қызықты
Қызықты суюқ
Qızıqtı
Qızıqtı swyuq
thú vị
chất lỏng thú vị
бұлттысыз
бұлттысыз көк
bulttısız
bulttısız kök
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
алғы
алғы жол
alğı
alğı jol
phía trước
hàng ghế phía trước
кеш
кеш жұмыс
keş
keş jumıs
muộn
công việc muộn
Жалғыз
Жалғыз ит
Jalğız
Jalğız ït
duy nhất
con chó duy nhất
аса керемет
аса керемет тасты жерлік
asa keremet
asa keremet tastı jerlik
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
екі есе
екі есе гамбургер
eki ese
eki ese gambwrger
kép
bánh hamburger kép
шығыс
шығыс порт қаласы
şığıs
şığıs port qalası
phía đông
thành phố cảng phía đông
өтуге болмайтын
өтуге болмайтын жол
ötwge bolmaytın
ötwge bolmaytın jol
không thể qua được
con đường không thể qua được