Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
lazy
a lazy life
lười biếng
cuộc sống lười biếng
varied
a varied fruit offer
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
excellent
an excellent meal
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
ugly
the ugly boxer
xấu xí
võ sĩ xấu xí
exciting
the exciting story
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
sunny
a sunny sky
nắng
bầu trời nắng
personal
the personal greeting
cá nhân
lời chào cá nhân
violet
the violet flower
màu tím
bông hoa màu tím
divorced
the divorced couple
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
purple
purple lavender
tím
hoa oải hương màu tím
great
a great rocky landscape
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời