Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
treći
treće oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
strašno
strašna pojava
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
godišnje
godišnji karneval
hàng năm
lễ hội hàng năm
apsolutno
apsolutno uživanje
nhất định
niềm vui nhất định
bez oblaka
nebo bez oblaka
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
zdrav
zdravo povrće
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
tajno
tajno grickanje
lén lút
việc ăn vụng lén lút
pogrešno
pogrešna strana
sai lầm
hướng đi sai lầm
zimski
zimska krajolik
mùa đông
phong cảnh mùa đông
plodan
plodno tlo
màu mỡ
đất màu mỡ
obilan
obilan obrok
phong phú
một bữa ăn phong phú