Từ vựng
Học tính từ – Catalan
acabat
la casa gairebé acabada
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
legal
un problema legal
pháp lý
một vấn đề pháp lý
tempestuós
la mar tempestuosa
bão táp
biển đang có bão
lleuger
la ploma lleugera
nhẹ
chiếc lông nhẹ
solter
un home solter
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
indefinit
l‘emmagatzematge indefinit
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
complet
un arc de Sant Martí complet
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
conegut
la Torre Eiffel coneguda
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
radical
la solució radical del problema
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
boig
el pensament boig
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
absurd
unes ulleres absurdes
phi lý
chiếc kính phi lý