Từ vựng

Học tính từ – Macedonia

cms/adjectives-webp/131228960.webp
генијален
генијалното превлекување
genijalen
genijalnoto prevlekuvanje
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/100573313.webp
мил
милите домашни миленици
mil
milite domašni milenici
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/94354045.webp
различен
различните бои
različen
različnite boi
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/134146703.webp
трети
третото око
treti
tretoto oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/126001798.webp
јавен
јавни тоалети
javen
javni toaleti
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/107108451.webp
обилен
обилен оброк
obilen
obilen obrok
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/118950674.webp
хистеричен
хистеричниот врисок
histeričen
histeričniot vrisok
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/59339731.webp
изненаден
изненадениот посетител во џунглата
iznenaden
iznenadeniot posetitel vo džunglata
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/124273079.webp
приватен
приватната јахта
privaten
privatnata jahta
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/132595491.webp
успешен
успешни студенти
uspešen
uspešni studenti
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/9139548.webp
женски
женски усни
ženski
ženski usni
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/84096911.webp
таен
тајната појадење
taen
tajnata pojadenje
lén lút
việc ăn vụng lén lút