Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
генијален
генијалното превлекување
genijalen
genijalnoto prevlekuvanje
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
мил
милите домашни миленици
mil
milite domašni milenici
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
различен
различните бои
različen
različnite boi
khác nhau
bút chì màu khác nhau
трети
третото око
treti
tretoto oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
јавен
јавни тоалети
javen
javni toaleti
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
обилен
обилен оброк
obilen
obilen obrok
phong phú
một bữa ăn phong phú
хистеричен
хистеричниот врисок
histeričen
histeričniot vrisok
huyên náo
tiếng hét huyên náo
изненаден
изненадениот посетител во џунглата
iznenaden
iznenadeniot posetitel vo džunglata
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
приватен
приватната јахта
privaten
privatnata jahta
riêng tư
du thuyền riêng tư
успешен
успешни студенти
uspešen
uspešni studenti
thành công
sinh viên thành công
женски
женски усни
ženski
ženski usni
nữ
đôi môi nữ