Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
сиромашен
сиромашниот човек
siromašen
siromašniot čovek
nghèo
một người đàn ông nghèo
финска
финската престолнина
finska
finskata prestolnina
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
слатко
слаткото маче
slatko
slatkoto mače
dễ thương
một con mèo dễ thương
самостоен
самостојната мајка
samostoen
samostojnata majka
độc thân
một người mẹ độc thân
дополнителен
дополнителниот приход
dopolnitelen
dopolnitelniot prihod
bổ sung
thu nhập bổ sung
мокар
мократа облека
mokar
mokrata obleka
ướt
quần áo ướt
непотребен
непотребниот чадор
nepotreben
nepotrebniot čador
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
болна
болната жена
bolna
bolnata žena
ốm
phụ nữ ốm
непретпазлив
непретпазливото дете
nepretpazliv
nepretpazlivoto dete
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
екстремно
екстремното сурфање
ekstremno
ekstremnoto surfanje
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
траен
трајната инвестиција
traen
trajnata investicija
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài