Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
несправедлив
несправедливото разпределение на работа
nespravedliv
nespravedlivoto razpredelenie na rabota
bất công
sự phân chia công việc bất công
грозен
грозният боксьор
grozen
grozniyat boks’or
xấu xí
võ sĩ xấu xí
спешен
спешната помощ
speshen
speshnata pomosht
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
готов
почти готовата къща
gotov
pochti gotovata kŭshta
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
кисел
киселите лимони
kisel
kiselite limoni
chua
chanh chua
ненужен
ненужен чадър
nenuzhen
nenuzhen chadŭr
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
приятелски
приятелска прегръдка
priyatelski
priyatelska pregrŭdka
thân thiện
cái ôm thân thiện
беден
бедният мъж.
beden
bedniyat mŭzh.
nghèo
một người đàn ông nghèo
тесен
тесен диван
tesen
tesen divan
chật
ghế sofa chật
фашистки
фашисткият лозунг
fashistki
fashistkiyat lozung
phát xít
khẩu hiệu phát xít
алкохолизиран
алкохолизираният мъж
alkokholiziran
alkokholiziraniyat mŭzh
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu