Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
angla
la angla instruado
Anh
tiết học tiếng Anh
ekstera
ekstera memorilo
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
klara
klara registro
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
kolera
la kolera polico
giận dữ
cảnh sát giận dữ
racia
la racia elektroproduktado
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
socia
sociaj rilatoj
xã hội
mối quan hệ xã hội
plena
plena aĉetkorbo
đầy
giỏ hàng đầy
vintra
la vintra pejzaĝo
mùa đông
phong cảnh mùa đông
dependa
medikamento-dependa malsanoj
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
finna
la finna ĉefurbo
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
kruta
la kruta monto
dốc
ngọn núi dốc