Từ vựng
Học tính từ – Belarus
вячаровы
вячаровы захад сонца
viačarovy
viačarovy zachad sonca
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
мокры
мокрая адзенне
mokry
mokraja adziennie
ướt
quần áo ướt
бясконцы
бясконцая дарога
biaskoncy
biaskoncaja daroha
vô tận
con đường vô tận
спадчынны
спадчынныя рукавічныя знакі
spadčynny
spadčynnyja rukavičnyja znaki
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
траекратны
траекратны мабільны чып
trajekratny
trajekratny mabiĺny čyp
gấp ba
chip di động gấp ba
розавы
розавае пакоёвае абсталяванне
rozavy
rozavaje pakojovaje abstaliavannie
hồng
bố trí phòng màu hồng
дапаможны
дапаможная пані
dapamožny
dapamožnaja pani
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
цёмны
цёмнае неба
ciomny
ciomnaje nieba
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
п‘янелы
п‘янелы чалавек
p‘janiely
p‘janiely čalaviek
say xỉn
người đàn ông say xỉn
гарні
гарнее дзяўчына
harni
harnieje dziaŭčyna
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
немагчымы
немагчымы мет
niemahčymy
niemahčymy miet
không thể tin được
một ném không thể tin được