Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
златен
златната пагода
zlaten
zlatnata pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
среќен
среќниот пар
sreḱen
sreḱniot par
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
шарен
шарените велигденски јајца
šaren
šarenite veligdenski jajca
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
верен
знак на верна љубов
veren
znak na verna ljubov
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
тесен
тесниот диван
tesen
tesniot divan
chật
ghế sofa chật
лесен
лесното перо
lesen
lesnoto pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
пријателски
пријателска понуда
prijatelski
prijatelska ponuda
thân thiện
đề nghị thân thiện
несправедно
несправедната поделба на работа
nespravedno
nespravednata podelba na rabota
bất công
sự phân chia công việc bất công
оддалечен
оддалечената куќа
oddalečen
oddalečenata kuḱa
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
централен
централниот плоштад
centralen
centralniot ploštad
trung tâm
quảng trường trung tâm
мал
малото бебе
mal
maloto bebe
nhỏ bé
em bé nhỏ