Từ vựng

Học tính từ – Macedonia

cms/adjectives-webp/135260502.webp
златен
златната пагода
zlaten
zlatnata pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/132592795.webp
среќен
среќниот пар
sreḱen
sreḱniot par
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/102674592.webp
шарен
шарените велигденски јајца
šaren
šarenite veligdenski jajca
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/45150211.webp
верен
знак на верна љубов
veren
znak na verna ljubov
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/76973247.webp
тесен
тесниот диван
tesen
tesniot divan
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/126936949.webp
лесен
лесното перо
lesen
lesnoto pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/125896505.webp
пријателски
пријателска понуда
prijatelski
prijatelska ponuda
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/97017607.webp
несправедно
несправедната поделба на работа
nespravedno
nespravednata podelba na rabota
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/119348354.webp
оддалечен
оддалечената куќа
oddalečen
oddalečenata kuḱa
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/100658523.webp
централен
централниот плоштад
centralen
centralniot ploštad
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/132049286.webp
мал
малото бебе
mal
maloto bebe
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/164795627.webp
домашно направен
домашно направената јагодена купа
domašno napraven
domašno napravenata jagodena kupa
tự làm
bát trái cây dâu tự làm