Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
толук
толук стекло терезеси
toluk
toluk steklo terezesi
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
өтпөйт
өтпөйт жол
ötpöyt
ötpöyt jol
không thể qua được
con đường không thể qua được
канган
канган эзги
kangan
kangan ezgi
chảy máu
môi chảy máu
этишкен эмес
этишкен эмес бала
etişken emes
etişken emes bala
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
жеке
жеке дараң
jeke
jeke daraŋ
đơn lẻ
cây cô đơn
жылуу
жылуу булак калыны
jıluu
jıluu bulak kalını
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
жакып келген
жакып келген балкабактар
jakıp kelgen
jakıp kelgen balkabaktar
chín
bí ngô chín
узун
узун чач
uzun
uzun çaç
dài
tóc dài
ачуу
ачуу бишек
açuu
açuu bişek
cay
quả ớt cay
чечен
чечен республикасы
çeçen
çeçen respublikası
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
жаман
жаман грейпфруттар
jaman
jaman greypfruttar
đắng
bưởi đắng