Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
точен
точната мисла
točen
točnata misla
đúng
ý nghĩa đúng
горчлив
горчлива чоколада
gorčliv
gorčliva čokolada
đắng
sô cô la đắng
совршен
совршени заби
sovršen
sovršeni zabi
hoàn hảo
răng hoàn hảo
затворен
затворената врата
zatvoren
zatvorenata vrata
đóng
cánh cửa đã đóng
претходен
претходниот партнер
prethoden
prethodniot partner
trước
đối tác trước đó
англиски
англиската настава
angliski
angliskata nastava
Anh
tiết học tiếng Anh
посебен
посебната јаболка
poseben
posebnata jabolka
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
замутен
замутено пиво
zamuten
zamuteno pivo
đục
một ly bia đục
ладно
ладното време
ladno
ladnoto vreme
lạnh
thời tiết lạnh
корисен
корисна консултација
korisen
korisna konsultacija
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
сонлив
сонлива фаза
sonliv
sonliva faza
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ