Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/133966309.webp
ህንድዊ
ህንድዊ ውጤት
hinidiwī
hinidiwī wit’ēti
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
cms/adjectives-webp/132189732.webp
ክፉ
የክፉ አዝናኝ
kifu
yekifu āzinanyi
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/71079612.webp
በእንግሊዝኛ
በእንግሊዝኛ ትምህርት ቤት
be’inigilīzinya
be’inigilīzinya timihiriti bēti
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/132144174.webp
እጅበጅ
የእጅበጅ ብላቴና
ijibeji
ye’ijibeji bilatēna
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/110248415.webp
ታላቅ
ታላቁ የነጻነት ሐውልት
talak’i
talak’u yenets’aneti ḥāwiliti
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/125846626.webp
ሙሉ
ሙሉ ዝናብ
mulu
mulu zinabi
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/15049970.webp
መጥፎ
መጥፎ ውሃ
met’ifo
met’ifo wiha
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/95321988.webp
ነጠላ
ነጠላው ዛፍ
net’ela
net’elawi zafi
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/170746737.webp
ሕጋዊ
ሕጋዊው ፓስታል
ḥigawī
ḥigawīwi pasitali
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/118410125.webp
የሚበላ
የሚበሉ ቺሊ ኮርካዎች
yemībela
yemībelu chīlī korikawochi
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/132012332.webp
አትክልት
የአትክልት ሴት
ātikiliti
ye’ātikiliti sēti
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/60352512.webp
ቀሪ
ቀሪ ምግብ
k’erī
k’erī migibi
còn lại
thức ăn còn lại