Từ vựng
Học tính từ – Amharic
ህንድዊ
ህንድዊ ውጤት
hinidiwī
hinidiwī wit’ēti
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
ክፉ
የክፉ አዝናኝ
kifu
yekifu āzinanyi
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
በእንግሊዝኛ
በእንግሊዝኛ ትምህርት ቤት
be’inigilīzinya
be’inigilīzinya timihiriti bēti
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
እጅበጅ
የእጅበጅ ብላቴና
ijibeji
ye’ijibeji bilatēna
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
ታላቅ
ታላቁ የነጻነት ሐውልት
talak’i
talak’u yenets’aneti ḥāwiliti
lớn
Bức tượng Tự do lớn
ሙሉ
ሙሉ ዝናብ
mulu
mulu zinabi
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
መጥፎ
መጥፎ ውሃ
met’ifo
met’ifo wiha
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
ነጠላ
ነጠላው ዛፍ
net’ela
net’elawi zafi
đơn lẻ
cây cô đơn
ሕጋዊ
ሕጋዊው ፓስታል
ḥigawī
ḥigawīwi pasitali
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
የሚበላ
የሚበሉ ቺሊ ኮርካዎች
yemībela
yemībelu chīlī korikawochi
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
አትክልት
የአትክልት ሴት
ātikiliti
ye’ātikiliti sēti
thông minh
cô gái thông minh