Từ vựng

Học tính từ – Macedonia

cms/adjectives-webp/169232926.webp
совршен
совршени заби
sovršen
sovršeni zabi
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/132679553.webp
богат
богатата жена
bogat
bogatata žena
giàu có
phụ nữ giàu có
cms/adjectives-webp/171618729.webp
вертикален
вертикалната скала
vertikalen
vertikalnata skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/170812579.webp
опуштен
опуштениот заб
opušten
opušteniot zab
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/117489730.webp
англиски
англиската настава
angliski
angliskata nastava
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/90941997.webp
траен
трајната инвестиција
traen
trajnata investicija
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
cms/adjectives-webp/13792819.webp
непрооден
непроодна улица
neprooden
neproodna ulica
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/120255147.webp
корисен
корисна консултација
korisen
korisna konsultacija
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
cms/adjectives-webp/170182265.webp
специјален
специјалниот интерес
specijalen
specijalniot interes
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/131873712.webp
огромен
огромниот диносаур
ogromen
ogromniot dinosaur
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/132103730.webp
ладно
ладното време
ladno
ladnoto vreme
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/103075194.webp
љубоморен
љубоморната жена
ljubomoren
ljubomornata žena
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông