Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
совршен
совршени заби
sovršen
sovršeni zabi
hoàn hảo
răng hoàn hảo
богат
богатата жена
bogat
bogatata žena
giàu có
phụ nữ giàu có
вертикален
вертикалната скала
vertikalen
vertikalnata skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
опуштен
опуштениот заб
opušten
opušteniot zab
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
англиски
англиската настава
angliski
angliskata nastava
Anh
tiết học tiếng Anh
траен
трајната инвестиција
traen
trajnata investicija
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
непрооден
непроодна улица
neprooden
neproodna ulica
không thể qua được
con đường không thể qua được
корисен
корисна консултација
korisen
korisna konsultacija
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
специјален
специјалниот интерес
specijalen
specijalniot interes
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
огромен
огромниот диносаур
ogromen
ogromniot dinosaur
to lớn
con khủng long to lớn
ладно
ладното време
ladno
ladnoto vreme
lạnh
thời tiết lạnh