Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
скршен
скршеното стакло на автомобил
skršen
skršenoto staklo na avtomobil
hỏng
kính ô tô bị hỏng
неповерлив
неповерлива несреќа
nepoverliv
nepoverliva nesreḱa
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
тих
тихиот знак
tih
tihiot znak
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
бел
белиот пејзаж
bel
beliot pejzaž
trắng
phong cảnh trắng
јасен
јасните очила
jasen
jasnite očila
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
темен
темната ноќ
temen
temnata noḱ
tối
đêm tối
мртов
мртов дедо Мраз
mrtov
mrtov dedo Mraz
chết
ông già Noel chết
позитивен
позитивниот став
pozitiven
pozitivniot stav
tích cực
một thái độ tích cực
отворен
отворената завеса
otvoren
otvorenata zavesa
mở
bức bình phong mở
годишен
годишното зголемување
godišen
godišnoto zgolemuvanje
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
прв
првите пролетни цвеќиња
prv
prvite proletni cveḱinja
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên