Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
geri kalan
geri kalan kar
còn lại
tuyết còn lại
fantastik
fantastik bir konaklama
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
çok güzel
çok güzel bir elbise
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
fakir
fakir barınaklar
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
kötü
kötü tehdit
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
tek
tek ağaç
đơn lẻ
cây cô đơn
gerekli
gerekli el feneri
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
görünür
görünür dağ
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
yenilebilir
yenilebilir biberler
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
hızlı
hızlı bir araba
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
yasal
yasal bir sorun
pháp lý
một vấn đề pháp lý