Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

cms/adjectives-webp/78920384.webp
geri kalan
geri kalan kar
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/84693957.webp
fantastik
fantastik bir konaklama
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/120789623.webp
çok güzel
çok güzel bir elbise
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/30244592.webp
fakir
fakir barınaklar
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/132189732.webp
kötü
kötü tehdit
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/95321988.webp
tek
tek ağaç
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/112373494.webp
gerekli
gerekli el feneri
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/169425275.webp
görünür
görünür dağ
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/118410125.webp
yenilebilir
yenilebilir biberler
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/126284595.webp
hızlı
hızlı bir araba
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/166035157.webp
yasal
yasal bir sorun
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/66342311.webp
ısıtmalı
ısıtmalı yüzme havuzu
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm