Từ vựng

Học tính từ – Tamil

cms/adjectives-webp/115703041.webp
நிறமில்லாத
நிறமில்லாத குளியலறை
niṟamillāta
niṟamillāta kuḷiyalaṟai
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/132103730.webp
குளிர்
குளிர் வானிலை
kuḷir
kuḷir vāṉilai
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/96198714.webp
திறந்த
திறந்த கார்ட்டன்
tiṟanta
tiṟanta kārṭṭaṉ
đã mở
hộp đã được mở
cms/adjectives-webp/69435964.webp
நண்பான
நண்பான காப்பு
naṇpāṉa
naṇpāṉa kāppu
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/61362916.webp
லேசான
லேசான பானம்
lēcāṉa
lēcāṉa pāṉam
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/53239507.webp
அற்புதமான
அற்புதமான கோமேட்
aṟputamāṉa
aṟputamāṉa kōmēṭ
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/118140118.webp
குதித்தலான
குதித்தலான கள்ளி
kutittalāṉa
kutittalāṉa kaḷḷi
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/175820028.webp
கிழக்கு
கிழக்கு துறைமுக நகரம்
kiḻakku
kiḻakku tuṟaimuka nakaram
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/169232926.webp
சுத்தமான
சுத்தமான பற்கள்
cuttamāṉa
cuttamāṉa paṟkaḷ
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/141370561.webp
வெட்கப்படுத்தும்
ஒரு வெட்கப்படுத்தும் பெண்
veṭkappaṭuttum
oru veṭkappaṭuttum peṇ
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/125129178.webp
இறந்துவிட்ட
இறந்துவிட்ட கிறிஸ்துமஸ் அப்பா
iṟantuviṭṭa
iṟantuviṭṭa kiṟistumas appā
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/134391092.webp
சாத்தியமில்லாத
ஒரு சாத்தியமில்லாத புகை
cāttiyamillāta
oru cāttiyamillāta pukai
không thể
một lối vào không thể