Từ vựng
Học tính từ – Punjab
ਸੀਧਾ
ਸੀਧਾ ਚਟਾਨ
sīdhā
sīdhā caṭāna
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ਅਧੂਰਾ
ਅਧੂਰਾ ਪੁੱਲ
adhūrā
adhūrā pula
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
ਜ਼ਰੂਰੀ
ਜ਼ਰੂਰੀ ਪਾਸਪੋਰਟ
zarūrī
zarūrī pāsapōraṭa
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ਫਾਸ਼ਵਾਦੀ
ਫਾਸ਼ਵਾਦੀ ਨਾਰਾ
phāśavādī
phāśavādī nārā
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ਡਰਾਉਣਾ
ਇੱਕ ਡਰਾਉਣਾ ਮਾਹੌਲ
ḍarā‘uṇā
ika ḍarā‘uṇā māhaula
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
ਬਰਫ਼ਬਾਰੀ ਵਾਲਾ
ਬਰਫ਼ਬਾਰੀ ਵਾਲੇ ਰੁੱਖ
barafabārī vālā
barafabārī vālē rukha
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
ਬੇਕਾਰ
ਬੇਕਾਰ ਕਾਰ ਦਾ ਆਈਨਾ
bēkāra
bēkāra kāra dā ā‘īnā
vô ích
gương ô tô vô ích
ਜ਼ਰੂਰੀ
ਜ਼ਰੂਰੀ ਟਾਰਚ
zarūrī
zarūrī ṭāraca
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
ਇੱਕਲਾ
ਇੱਕਲਾ ਦਰਖ਼ਤ
ikalā
ikalā daraḵẖata
đơn lẻ
cây cô đơn
ਅਸੀਮ
ਅਸੀਮ ਸੜਕ
asīma
asīma saṛaka
vô tận
con đường vô tận
ਊਲੂ
ਊਲੂ ਜੋੜਾ
ūlū
ūlū jōṛā
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn