Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
short
a short glance
ngắn
cái nhìn ngắn
lazy
a lazy life
lười biếng
cuộc sống lười biếng
evil
an evil threat
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
evil
the evil colleague
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cool
the cool drink
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
long
long hair
dài
tóc dài
correct
a correct thought
đúng
ý nghĩa đúng
completely
a completely bald head
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
alert
an alert shepherd dog
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
good
good coffee
tốt
cà phê tốt
serious
a serious mistake
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng