Từ vựng

Học tính từ – Kannada

cms/adjectives-webp/88317924.webp
ಏಕಾಂಗಿಯಾದ
ಏಕಾಂಗಿ ನಾಯಿ
ēkāṅgiyāda
ēkāṅgi nāyi
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/83345291.webp
ಆದರ್ಶವಾದ
ಆದರ್ಶವಾದ ದೇಹ ತೂಕ
ādarśavāda
ādarśavāda dēha tūka
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
cms/adjectives-webp/126284595.webp
ಜಾರಿಗೆಹೋದ
ಜಾರಿಗೆಹೋದ ವಾಹನ
jārigehōda
jārigehōda vāhana
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/129080873.webp
ಸೂರ್ಯನಿಗೂಡಿದ
ಸೂರ್ಯನಿಗೂಡಿದ ಆಕಾಶ
sūryanigūḍida
sūryanigūḍida ākāśa
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/144942777.webp
ಅಸಾಮಾನ್ಯವಾದ
ಅಸಾಮಾನ್ಯ ಹವಾಮಾನ
asāmān‘yavāda
asāmān‘ya havāmāna
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ಸಿಹಿಯಾದ
ಸಿಹಿಯಾದ ಮಿಠಾಯಿ
sihiyāda
sihiyāda miṭhāyi
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ಅಸೂಯೆಯುಳ್ಳ
ಅಸೂಯೆಯುಳ್ಳ ಮಹಿಳೆ
asūyeyuḷḷa
asūyeyuḷḷa mahiḷe
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/141370561.webp
ನಾಚಿಕೆಯುಕ್ತವಾದ
ನಾಚಿಕೆಯುಕ್ತ ಹುಡುಗಿ
nācikeyuktavāda
nācikeyukta huḍugi
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/126635303.webp
ಸಂಪೂರ್ಣವಾದ
ಸಂಪೂರ್ಣವಾದ ಕುಟುಂಬ
sampūrṇavāda
sampūrṇavāda kuṭumba
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cms/adjectives-webp/128406552.webp
ಕೋಪಗೊಂಡ
ಕೋಪಗೊಂಡ ಪೊಲೀಸ್ ಅಧಿಕಾರಿ
kōpagoṇḍa
kōpagoṇḍa polīs adhikāri
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/133394920.webp
ಸೂಕ್ಷ್ಮವಾದ
ಸೂಕ್ಷ್ಮ ಮರಳು ಕಡಲ
sūkṣmavāda
sūkṣma maraḷu kaḍala
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/135852649.webp
ಉಚಿತವಾದ
ಉಚಿತ ಸಾರಿಗೆ ಸಾಧನ
ucitavāda
ucita sārige sādhana
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí