Từ vựng
Học tính từ – Trung (Giản thể)
积极的
一个积极的态度
jījí de
yīgè jījí de tàidù
tích cực
một thái độ tích cực
成熟的
成熟的南瓜
chéngshú de
chéngshú de nánguā
chín
bí ngô chín
蓝色的
蓝色的圣诞树球
lán sè de
lán sè de shèngdànshù qiú
xanh
trái cây cây thông màu xanh
有雾的
有雾的黄昏
yǒu wù de
yǒu wù de huánghūn
sương mù
bình minh sương mù
秘密的
一个秘密信息
mìmì de
yīgè mìmì xìnxī
bí mật
thông tin bí mật
完全的
完全的秃顶
wánquán de
wánquán de tūdǐng
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
法西斯的
法西斯口号
fàxīsī de
fàxīsī kǒuhào
phát xít
khẩu hiệu phát xít
完美的
完美的牙齿
wánměi de
wánměi de yáchǐ
hoàn hảo
răng hoàn hảo
知名
知名的艾菲尔铁塔
zhīmíng
zhīmíng de ài fēi ěr tiětǎ
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
晚了
晚了的出发
wǎnle
wǎnle de chūfā
trễ
sự khởi hành trễ
社会的
社交关系
shèhuì de
shèjiāo guānxì
xã hội
mối quan hệ xã hội