Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/70154692.webp
serupa
dua wanita yang serupa
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/103075194.webp
cemburu
wanita yang cemburu
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/105383928.webp
hijau
sayuran hijau
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/67747726.webp
terakhir
kehendak terakhir
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/39465869.webp
berbatas waktu
waktu parkir yang berbatas waktu
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/168327155.webp
ungu
lavender ungu
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/20539446.webp
tahunan
karnaval tahunan
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/134462126.webp
serius
pertemuan serius
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
cms/adjectives-webp/133073196.webp
ramah
pengagum yang ramah
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/108332994.webp
lemah
pria yang lemah
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/117502375.webp
terbuka
tirai yang terbuka
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/106078200.webp
langsung
pukulan langsung
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp