Từ vựng

Học tính từ – Hindi

cms/adjectives-webp/107298038.webp
पारमाणुविज्ञान
पारमाणुविज्ञान स्फोट
paaramaanuvigyaan
paaramaanuvigyaan sphot
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/88411383.webp
रोचक
रोचक तरल पदार्थ
rochak
rochak taral padaarth
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/63281084.webp
बैंगनी
बैंगनी फूल
bainganee
bainganee phool
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/110722443.webp
गोल
गोल गेंद
gol
gol gend
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/64904183.webp
समाहित
समाहित स्ट्रॉ
samaahit
samaahit stro
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/116145152.webp
मूर्ख
मूर्ख लड़का
moorkh
moorkh ladaka
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/92783164.webp
अद्वितीय
अद्वितीय जलमार्ग
adviteey
adviteey jalamaarg
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/92314330.webp
बादल छाया हुआ
बादल छाया हुआ आकाश
baadal chhaaya hua
baadal chhaaya hua aakaash
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/127330249.webp
जल्दी में
जल्दी में संता क्लॉज़
jaldee mein
jaldee mein santa kloz
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/134344629.webp
पीला
पीले केले
peela
peele kele
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/171966495.webp
पक्का
पक्के कद्दू
pakka
pakke kaddoo
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/131822697.webp
थोड़ा
थोड़ा खाना
thoda
thoda khaana
ít
ít thức ăn